yểm trợ

Học thuật
Thân thiện
yểm trợ

Một người lính yểm trợ đồng đội bằng hỏa lực.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hỗ trợ, che chở, bảo vệ bằng cách dùng hỏa lực, lực lượng hoặc phương tiện chiến đấu: Hành động dùng sức mạnh quân sự (như pháo binh, không quân, xe tăng) để hỗ trợ, bảo vệ cho lực lượng chính khi họ tiến công hoặc phòng thủ, giúp họ giảm bớt sức ép từ đối phương.
    • (Nghĩa rộng) Hỗ trợ, tiếp sức một cách tích cực mạnh mẽ: Hành động dùng mọi nguồn lực, ảnh hưởng để giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho một hoạt động, một kế hoạch nào đó thành công.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Pháo binh được lệnh yểm trợ cho bộ binh tấn công. (Lực lượng pháo binh nhận mệnh lệnh dùng hỏa lực để hỗ trợ cho lực lượng bộ binh khi họ tấn công.)
    • Máy bay chiến đấu cất cánh để yểm trợ trên không cho hạm đội. (Máy bay chiến đấu cất cánh để hỗ trợ bảo vệ từ trên không cho đội tàu chiến.)
    • Các công ty công nghệ lớn thường yểm trợ tài chính cho các dự án khởi nghiệp triển vọng. (Các tập đoàn công nghệ lớn thường hỗ trợ về mặt tài chính một cách mạnh mẽ cho những dự án khởi nghiệp tiềm năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "yểm trợ hỏa lực": chỉ việc hỗ trợ trực tiếp bằng khí, đạn dược.
    • Đơn vị đặc nhiệm yêu cầu yểm trợ hỏa lực từ trực thăng trang. (Đội đặc nhiệm đề nghị được hỗ trợ trực tiếp bằng hỏa lực từ máy bay trực thăng trang.)
  • "lực lượng yểm trợ": chỉ bộ phận, đơn vị nhiệm vụ chuyên biệt hỗ trợ.
    • Lực lượng yểm trợ hậu cần đóng vai trò then chốt trong chiến dịch dài ngày. (Đơn vị chuyên trách hỗ trợ hậu cần giữ một vai trò cực kỳ quan trọng trong chiến dịch kéo dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Yểm hộ (động từ): Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh khía cạnh che chở, bảo vệ trong bối cảnh quân sự.
    • Tàu khu trục nhiệm vụ yểm hộ cho tàu sân bay. (Tàu khu trục nhiệm vụ bảo vệ, che chở cho tàu sân bay.)
  • Hỗ trợ (động từ): Từ rộng nghĩa hơn, dùng trong mọi ngữ cảnh từ quân sự, kinh tế đến đời sống, chỉ việc giúp đỡ, tiếp sức.
    • Chính phủ chính sách hỗ trợ người dân vùng thiên tai. (Chính phủ chính sách giúp đỡ người dânvùng bị thiên tai.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi viện: Cử lực lượng đến để hỗ trợ, tiếp ứng (thường khi lực lượng chính đang bị áp lực).
  • Tiếp sức: Hỗ trợ để bổ sung thêm sức mạnh, năng lượng.
  • Đỡ đần: Giúp đỡ, san sẻ phần nào công việc, gánh nặng (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, đời thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "yểm trợ" trong tiếng Việt. Hành động thường được diễn đạt bằng cụm "yểm trợ cho" + đối tượng.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "yểm trợ". Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa đen trong các văn bản chính trị, quân sự hoặc báo chí.)

yểm trợ

Một người lính yểm trợ đồng đội bằng hỏa lực.

  1. Nh. Yểm hộ.